Nghĩa của từ "young men may die, but old men must die" trong tiếng Việt

"young men may die, but old men must die" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

young men may die, but old men must die

US /jʌŋ mɛn meɪ daɪ, bʌt oʊld mɛn mʌst daɪ/
UK /jʌŋ mɛn meɪ daɪ, bʌt əʊld mɛn mʌst daɪ/
"young men may die, but old men must die" picture

Thành ngữ

người trẻ có thể chết, nhưng người già thì phải chết

a proverb stating that while death is a possibility for the young, it is an absolute certainty for the old

Ví dụ:
We should cherish every moment with our grandfather; as they say, young men may die, but old men must die.
Chúng ta nên trân trọng từng khoảnh khắc bên ông nội; như người ta vẫn nói, người trẻ có thể chết, nhưng người già thì phải chết.
The doctor reminded the family that young men may die, but old men must die to help them accept the natural end of a long life.
Bác sĩ nhắc nhở gia đình rằng người trẻ có thể chết, nhưng người già thì phải chết để giúp họ chấp nhận sự kết thúc tự nhiên của một cuộc đời dài.